子
JLPT N5 · Nền tảng

TỬ / TÝ

con, đứa trẻ

3 nét · Kanji N5 · Bài 4

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ・ス・ツ

ÂM KUN (訓読み)

こ・-こ・ね

Từ vựng có chữ 子

  • 子ども

    こども

    trẻ em, con cái

  • 女の子

    おんなのこ

    bé gái

Cùng bài học