六
JLPT N5 · Nền tảng

LỤC

số sáu (6)

4 nét · Kanji N5 · Bài 4

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ロク・リク

ÂM KUN (訓読み)

む・む.つ・むっ.つ・むい

Từ vựng có chữ 六

  • 六つ

    むっつ

    6 cái

  • 六月

    ろくがつ

    tháng 6

Cùng bài học