九
JLPT N5 · Nền tảng

CỬU / CƯU

số chín (9)

2 nét · Kanji N5 · Bài 3

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キュウ・ク

ÂM KUN (訓読み)

ここの・ここの.つ

Từ vựng có chữ 九

  • 九つ

    ここのつ

    9 cái

  • 九月

    くがつ

    tháng 9

Cùng bài học

九 – Hán Việt CỬU / CƯU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N5) | JLPT Master