Kanji
/
N5
/
五
五
JLPT N5 · Nền tảng
NGŨ
số năm (5)
4 nét · Kanji N5 · Bài 3
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ゴ
ÂM KUN (訓読み)
いつ・いつ.つ
Từ vựng có chữ 五
五つ
いつつ
5 cái
五月
ごがつ
tháng 5
Cùng bài học
五
間
上
東
四
今
金
九
入
学
間
GIAN →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)