Kanji
/
N5
/
東
東
JLPT N5 · Nền tảng
ĐÔNG
phía đông
8 nét · Kanji N5 · Bài 3
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
トウ
ÂM KUN (訓読み)
ひがし
Từ vựng có chữ 東
東
ひがし
phía đông
東京
とうきょう
Tokyo
Cùng bài học
五
間
上
東
四
今
金
九
入
学
←
上
THƯỢNG / THƯỚNG
四
TỨ →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)