間
JLPT N5 · Nền tảng
GIAN
ở giữa, khoảng cách, khoảng thời gian
12 nét · Kanji N5 · Bài 3
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カン・ケン
ÂM KUN (訓読み)
あいだ・ま・あい
Từ vựng có chữ 間
時間
じかん
thời gian, tiếng đồng hồ
ở giữa, khoảng cách, khoảng thời gian
12 nét · Kanji N5 · Bài 3
ÂM ON (音読み)
カン・ケン
ÂM KUN (訓読み)
あいだ・ま・あい
時間
じかん
thời gian, tiếng đồng hồ