他
JLPT N3 · Trung cấp

THA

khác, người khác

5 nét · Kanji N3 · Bài 21

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タ

ÂM KUN (訓読み)

ほか

Từ vựng có chữ 他

  • 他に

    ほかに

    ngoài ra, khác

  • 他人

    たにん

    người lạ, người ngoài

Cùng bài học

他 – Hán Việt THA: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master