太
JLPT N3 · Trung cấp

THÁI

béo, mập, dày

4 nét · Kanji N3 · Bài 21

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タイ・タ

ÂM KUN (訓読み)

ふと.い・ふと.る

Từ vựng có chữ 太

  • 太い

    ふとい

    mập, dày, to

  • 太陽

    たいよう

    mặt trời

Cùng bài học