phủ định, từ chối, không
7 nét · Kanji N3 · Bài 21
ÂM ON (音読み)
ヒ
ÂM KUN (訓読み)
いな・いや
否定
ひてい
phủ định
否決
ひけつ
bác bỏ, phủ quyết