客
JLPT N3 · Trung cấp
KHÁCH
khách, khách hàng
9 nét · Kanji N3 · Bài 21
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キャク・カク
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 客
お客さん
おきゃくさん
khách hàng
乗客
じょうきゃく
hành khách
khách, khách hàng
9 nét · Kanji N3 · Bài 21
ÂM ON (音読み)
キャク・カク
ÂM KUN (訓読み)
—
お客さん
おきゃくさん
khách hàng
乗客
じょうきゃく
hành khách