積
JLPT N3 · Trung cấp

TÍCH / TÍ

tích lũy, chất đống

16 nét · Kanji N3 · Bài 21

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セキ

ÂM KUN (訓読み)

つ.む・-づ.み・つ.もる・つ.もり

Từ vựng có chữ 積

  • 積む

    つむ

    chất, xếp, tích lũy

  • 面積

    めんせき

    diện tích

Cùng bài học

積 – Hán Việt TÍCH / TÍ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master