tích lũy, chất đống
16 nét · Kanji N3 · Bài 21
ÂM ON (音読み)
セキ
ÂM KUN (訓読み)
つ.む・-づ.み・つ.もる・つ.もり
積む
つむ
chất, xếp, tích lũy
面積
めんせき
diện tích