侯
JLPT N1 · Cao cấp
HẦU
tước hầu, hầu tước, chư hầu
9 nét · Kanji N1 · Bài 110
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 侯
諸侯
しょこう
chư hầu
侯爵
こうしゃく
tước hầu, hầu tước
tước hầu, hầu tước, chư hầu
9 nét · Kanji N1 · Bài 110
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
—
諸侯
しょこう
chư hầu
侯爵
こうしゃく
tước hầu, hầu tước