遥
JLPT N1 · Cao cấp

DIÊU / DAO

xa xôi, xa xăm, thăm thẳm

12 nét · Kanji N1 · Bài 110

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヨウ

ÂM KUN (訓読み)

はる.か

Từ vựng có chữ 遥

  • 遥か

    はるか

    xa xôi, xa xưa

  • 遥拝

    ようはい

    vái vọng từ xa

Cùng bài học