蒔
JLPT N1 · Cao cấp

THÌ / THI

gieo hạt, sơn mài rắc bột

13 nét · Kanji N1 · Bài 110

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ・ジ

ÂM KUN (訓読み)

う.える・ま.く

Từ vựng có chữ 蒔

  • 蒔く

    まく

    gieo (hạt giống)

  • 蒔絵

    まきえ

    tranh sơn mài rắc bột kim loại

Cùng bài học