鯉
JLPT N1 · Cao cấp

LÝ

cá chép

18 nét · Kanji N1 · Bài 110

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リ

ÂM KUN (訓読み)

こい

Từ vựng có chữ 鯉

  • 鯉

    こい

    cá chép

  • 鯉のぼり

    こいのぼり

    cờ cá chép (Tết thiếu nhi)

Cùng bài học