修
JLPT N1 · Cao cấp
TU
tu sửa, rèn luyện, học tập
10 nét · Kanji N1 · Bài 8
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シュウ・シュ
ÂM KUN (訓読み)
おさ.める・おさ.まる
Từ vựng có chữ 修
研修
けんしゅう
tu nghiệp, tập huấn
修める
おさめる
trau dồi, tu dưỡng
tu sửa, rèn luyện, học tập
10 nét · Kanji N1 · Bài 8
ÂM ON (音読み)
シュウ・シュ
ÂM KUN (訓読み)
おさ.める・おさ.まる
研修
けんしゅう
tu nghiệp, tập huấn
修める
おさめる
trau dồi, tu dưỡng