健
JLPT N1 · Cao cấp

KIỆN

khỏe mạnh, lành mạnh

11 nét · Kanji N1 · Bài 8

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケン

ÂM KUN (訓読み)

すこ.やか

Từ vựng có chữ 健

  • 健康

    けんこう

    sức khỏe

  • 健やか

    すこやか

    khỏe mạnh, tráng kiện

Cùng bài học

健 – Hán Việt KIỆN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master