故
JLPT N1 · Cao cấp

CỐ

cũ, đã qua đời, nguyên do

9 nét · Kanji N1 · Bài 8

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コ

ÂM KUN (訓読み)

ゆえ・ふる.い・もと

Từ vựng có chữ 故

  • 事故

    じこ

    tai nạn, sự cố

  • 故郷

    こきょう

    quê hương

Cùng bài học