chuẩn bị, trang bị
12 nét · Kanji N3 · Bài 15
ÂM ON (音読み)
ビ
ÂM KUN (訓読み)
そな.える・そな.わる・つぶさ.に
準備
じゅんび
chuẩn bị
備える
そなえる
chuẩn bị phòng bị, trang bị