席
JLPT N3 · Trung cấp

TỊCH

chỗ ngồi, ghế

10 nét · Kanji N3 · Bài 15

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セキ

ÂM KUN (訓読み)

むしろ

Từ vựng có chữ 席

  • 席

    せき

    chỗ ngồi

  • 出席

    しゅっせき

    có mặt, tham dự

Cùng bài học