警
JLPT N3 · Trung cấp

CẢNH

cảnh giác, nhắc nhở

19 nét · Kanji N3 · Bài 15

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケイ

ÂM KUN (訓読み)

いまし.める

Từ vựng có chữ 警

  • 警察

    けいさつ

    cảnh sát

  • 警告

    けいこく

    cảnh báo

Cùng bài học

警 – Hán Việt CẢNH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master