残
JLPT N3 · Trung cấp

TÀN

còn lại, sót lại

10 nét · Kanji N3 · Bài 15

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ザン・サン

ÂM KUN (訓読み)

のこ.る・のこ.す・そこな.う・のこ.り

Từ vựng có chữ 残

  • 残る

    のこる

    còn lại

  • 残念

    ざんねん

    đáng tiếc

Cùng bài học

残 – Hán Việt TÀN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master