党
JLPT N2 · Trung cao cấp

ĐẢNG

đảng phái, phe phái

10 nét · Kanji N2 · Bài 1

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トウ

ÂM KUN (訓読み)

なかま・むら

Từ vựng có chữ 党

  • 政党

    せいとう

    chính đảng

  • 与党

    よとう

    đảng cầm quyền

Cùng bài học