設
JLPT N2 · Trung cao cấp

THIẾT

thiết lập, bày biện

11 nét · Kanji N2 · Bài 1

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セツ

ÂM KUN (訓読み)

もう.ける

Từ vựng có chữ 設

  • 設定

    せってい

    cài đặt, thiết lập

  • 設ける

    もうける

    thiết lập, tạo ra

Cùng bài học

設 – Hán Việt THIẾT: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master