査
JLPT N2 · Trung cao cấp

TRA

điều tra, kiểm tra

9 nét · Kanji N2 · Bài 1

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 査

  • 調査

    ちょうさ

    điều tra, khảo sát

  • 検査

    けんさ

    kiểm tra, khám

Cùng bài học

査 – Hán Việt TRA: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master