剛
JLPT N1 · Cao cấp
CƯƠNG
cứng cỏi, kiên cường
10 nét · Kanji N1 · Bài 61
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ゴウ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 剛
剛健
ごうけん
khỏe mạnh, vững vàng
剛気
ごうき
dũng cảm, kiên định
cứng cỏi, kiên cường
10 nét · Kanji N1 · Bài 61
ÂM ON (音読み)
ゴウ
ÂM KUN (訓読み)
—
剛健
ごうけん
khỏe mạnh, vững vàng
剛気
ごうき
dũng cảm, kiên định