砕
JLPT N1 · Cao cấp

TOÁI

đập vụn, phá vỡ

9 nét · Kanji N1 · Bài 61

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サイ

ÂM KUN (訓読み)

くだ.く・くだ.ける

Từ vựng có chữ 砕

  • 破砕

    はさい

    đập vỡ, nghiền nát

  • 砕く

    くだく

    đập nhỏ, phá vỡ

Cùng bài học