嘆
JLPT N1 · Cao cấp

THÁN

than thở, cảm thán

13 nét · Kanji N1 · Bài 61

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タン

ÂM KUN (訓読み)

なげ.く・なげ.かわしい

Từ vựng có chữ 嘆

  • 感嘆

    かんたん

    cảm thán, thán phục

  • 嘆く

    なげく

    than thở, đau buồn

Cùng bài học