嫁
JLPT N1 · Cao cấp
GIÁ
con dâu, lấy chồng
13 nét · Kanji N1 · Bài 61
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カ
ÂM KUN (訓読み)
よめ・とつ.ぐ・い.く・ゆ.く
Từ vựng có chữ 嫁
花嫁
はなよめ
cô dâu
嫁ぐ
とつぐ
lấy chồng, về nhà chồng
con dâu, lấy chồng
13 nét · Kanji N1 · Bài 61
ÂM ON (音読み)
カ
ÂM KUN (訓読み)
よめ・とつ.ぐ・い.く・ゆ.く
花嫁
はなよめ
cô dâu
嫁ぐ
とつぐ
lấy chồng, về nhà chồng