謙
JLPT N1 · Cao cấp

KHIÊM / KHIỆM

khiêm tốn, nhún nhường

17 nét · Kanji N1 · Bài 61

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケン

ÂM KUN (訓読み)

へりくだ.る

Từ vựng có chữ 謙

  • 謙虚

    けんきょ

    khiêm tốn

  • 謙遜

    けんそん

    khiêm nhường

Cùng bài học