務
JLPT N3 · Trung cấp
VỤ
nhiệm vụ, công việc
11 nét · Kanji N3 · Bài 4
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ム
ÂM KUN (訓読み)
つと.める
Từ vựng có chữ 務
務める
つとめる
đảm nhận việc, phục vụ
事務所
じむしょ
văn phòng
nhiệm vụ, công việc
11 nét · Kanji N3 · Bài 4
ÂM ON (音読み)
ム
ÂM KUN (訓読み)
つと.める
務める
つとめる
đảm nhận việc, phục vụ
事務所
じむしょ
văn phòng