都
JLPT N3 · Trung cấp
ĐÔ
thủ đô, đô thị, tiện lợi
11 nét · Kanji N3 · Bài 4
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ト・ツ
ÂM KUN (訓読み)
みやこ
Từ vựng có chữ 都
都会
とかい
thành thị, đô thị
都合
つごう
sự thuận tiện, điều kiện
thủ đô, đô thị, tiện lợi
11 nét · Kanji N3 · Bài 4
ÂM ON (音読み)
ト・ツ
ÂM KUN (訓読み)
みやこ
都会
とかい
thành thị, đô thị
都合
つごう
sự thuận tiện, điều kiện