期
JLPT N3 · Trung cấp

KỲ / KY

kỳ hạn, thời kỳ, mong đợi

12 nét · Kanji N3 · Bài 4

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ・ゴ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 期

  • 期間

    きかん

    thời gian, khoảng thời gian

  • 期待

    きたい

    sự kỳ vọng

Cùng bài học

期 – Hán Việt KỲ / KY: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master