取
JLPT N3 · Trung cấp
THỦ
cầm, lấy, thu nạp
8 nét · Kanji N3 · Bài 4
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シュ
ÂM KUN (訓読み)
と.る・と.り・と.り-・とり・-ど.り
Từ vựng có chữ 取
取る
とる
lấy, cầm
受け取る
うけとる
nhận lấy, hiểu
cầm, lấy, thu nạp
8 nét · Kanji N3 · Bài 4
ÂM ON (音読み)
シュ
ÂM KUN (訓読み)
と.る・と.り・と.り-・とり・-ど.り
取る
とる
lấy, cầm
受け取る
うけとる
nhận lấy, hiểu