sinh mệnh, tính mạng, mệnh lệnh
8 nét · Kanji N3 · Bài 18
ÂM ON (音読み)
メイ・ミョウ
ÂM KUN (訓読み)
いのち
命
sinh mạng, mạng sống
命令
めいれい
mệnh lệnh