qua, băng qua, trao đưa
12 nét · Kanji N3 · Bài 18
ÂM ON (音読み)
ト
ÂM KUN (訓読み)
わた.る・-わた.る・わた.す
渡る
わたる
băng qua (đường, cầu)
渡す
わたす
trao, đưa cho