bảo vệ, giữ gìn, tuân thủ
6 nét · Kanji N3 · Bài 18
ÂM ON (音読み)
シュ・ス
ÂM KUN (訓読み)
まも.る・まも.り・もり・-もり・かみ
守る
まもる
bảo vệ, giữ đúng (lời hứa)
留守
るす
vắng nhà