守
JLPT N3 · Trung cấp

THỦ / THÚ

bảo vệ, giữ gìn, tuân thủ

6 nét · Kanji N3 · Bài 18

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュ・ス

ÂM KUN (訓読み)

まも.る・まも.り・もり・-もり・かみ

Từ vựng có chữ 守

  • 守る

    まもる

    bảo vệ, giữ đúng (lời hứa)

  • 留守

    るす

    vắng nhà

Cùng bài học