失
JLPT N3 · Trung cấp

THẤT

mất, thất bại, sai lầm

5 nét · Kanji N3 · Bài 18

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シツ

ÂM KUN (訓読み)

うしな.う・う.せる

Từ vựng có chữ 失

  • 失礼

    しつれい

    thất lễ, xin lỗi

  • 失う

    うしなう

    đánh mất

Cùng bài học