khác biệt, chênh lệch, giơ ra
10 nét · Kanji N3 · Bài 18
ÂM ON (音読み)
サ
ÂM KUN (訓読み)
さ.す・さ.し
交差点
こうさてん
ngã tư
時差
じさ
chênh lệch múi giờ