回
JLPT N3 · Trung cấp
HỒI / HỐI
quay, lần, vòng quanh
6 nét · Kanji N3 · Bài 2
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カイ・エ
ÂM KUN (訓読み)
まわ.る・-まわ.る・-まわ.り・まわ.す・-まわ.す・まわ.し-・-まわ.し・もとお.る・か.える
Từ vựng có chữ 回
回る
まわる
quay xung quanh
今回
こんかい
lần này
quay, lần, vòng quanh
6 nét · Kanji N3 · Bài 2
ÂM ON (音読み)
カイ・エ
ÂM KUN (訓読み)
まわ.る・-まわ.る・-まわ.り・まわ.す・-まわ.す・まわ.し-・-まわ.し・もとお.る・か.える
回る
まわる
quay xung quanh
今回
こんかい
lần này