定
JLPT N3 · Trung cấp

ĐỊNH / ĐÍNH

quy định, cố định, ổn định

8 nét · Kanji N3 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

テイ・ジョウ

ÂM KUN (訓読み)

さだ.める・さだ.まる・さだ.か

Từ vựng có chữ 定

  • 予定

    よてい

    dự định

  • 定食

    ていしょく

    cơm suất

Cùng bài học