表
JLPT N3 · Trung cấp

BIỂU

mặt ngoài, biểu thị, bảng biểu

8 nét · Kanji N3 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヒョウ

ÂM KUN (訓読み)

おもて・-おもて・あらわ.す・あらわ.れる・あら.わす

Từ vựng có chữ 表

  • 表

    おもて

    mặt trước, bề mặt

  • 発表

    はっぴょう

    phát biểu, công bố

Cùng bài học

表 – Hán Việt BIỂU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master