chiến đấu, chiến tranh, trận đấu
13 nét · Kanji N3 · Bài 2
ÂM ON (音読み)
セン
ÂM KUN (訓読み)
いくさ・たたか.う・おのの.く・そよ.ぐ・わなな.く
戦う
たたかう
chiến đấu
戦争
せんそう
chiến tranh