型
JLPT N2 · Trung cao cấp

HÌNH

khuôn mẫu, nhóm, kiểu

9 nét · Kanji N2 · Bài 6

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケイ

ÂM KUN (訓読み)

かた・-がた

Từ vựng có chữ 型

  • 型

    かた

    khuôn, kiểu, mẫu

  • 血液型

    けつえきがた

    nhóm máu

Cùng bài học