蔵
JLPT N2 · Trung cao cấp
TÀNG / TẠNG
kho tàng, tàng trữ
15 nét · Kanji N2 · Bài 6
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ゾウ・ソウ
ÂM KUN (訓読み)
くら・おさ.める・かく.れる
Từ vựng có chữ 蔵
蔵
くら
nhà kho
冷蔵庫
れいぞうこ
tủ lạnh
kho tàng, tàng trữ
15 nét · Kanji N2 · Bài 6
ÂM ON (音読み)
ゾウ・ソウ
ÂM KUN (訓読み)
くら・おさ.める・かく.れる
蔵
くら
nhà kho
冷蔵庫
れいぞうこ
tủ lạnh