変
JLPT N3 · Trung cấp

BIẾN / BÉN / BIẾNG

thay đổi, kỳ lạ, khác thường

9 nét · Kanji N3 · Bài 10

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヘン

ÂM KUN (訓読み)

か.わる・か.わり・か.える

Từ vựng có chữ 変

  • 変わる

    かわる

    thay đổi, biến đổi

  • 大変

    たいへん

    vất vả, rất

Cùng bài học