果
JLPT N3 · Trung cấp

QUẢ

hoa quả, kết quả, hoàn thành

8 nét · Kanji N3 · Bài 10

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カ

ÂM KUN (訓読み)

は.たす・はた.す・-は.たす・は.てる・-は.てる・は.て

Từ vựng có chữ 果

  • 果物

    くだもの

    hoa quả, trái cây

  • 結果

    けっか

    kết quả

Cùng bài học

果 – Hán Việt QUẢ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master