投
JLPT N3 · Trung cấp
ĐẦU
ném, thả, nộp
7 nét · Kanji N3 · Bài 10
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
トウ
ÂM KUN (訓読み)
な.げる・-な.げ
Từ vựng có chữ 投
投げる
なげる
ném
投票
とうひょう
bỏ phiếu
ném, thả, nộp
7 nét · Kanji N3 · Bài 10
ÂM ON (音読み)
トウ
ÂM KUN (訓読み)
な.げる・-な.げ
投げる
なげる
ném
投票
とうひょう
bỏ phiếu