確
JLPT N3 · Trung cấp

XÁC

chắc chắn, rõ ràng, xác nhận

15 nét · Kanji N3 · Bài 10

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カク・コウ

ÂM KUN (訓読み)

たし.か・たし.かめる

Từ vựng có chữ 確

  • 確かめる

    たしかめる

    xác nhận, kiểm tra lại

  • 確認

    かくにん

    sự xác nhận

Cùng bài học