妻
JLPT N3 · Trung cấp

THÊ / THẾ

vợ

8 nét · Kanji N3 · Bài 26

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サイ

ÂM KUN (訓読み)

つま

Từ vựng có chữ 妻

  • 妻

    つま

    vợ (mình)

  • 夫妻

    ふさい

    vợ chồng

Cùng bài học